young blood
/ˈjʌŋ blʌd/noun phrase★Trung cấp— máu trẻ
thông thường
Người trẻ, đặc biệt là những người mới tham gia vào một tổ chức, công ty, hoặc lĩnh vực nào đó, mang lại năng lượng và tư duy mới.
The old guard resisted the young blood trying to modernize the company.
Những người già đã chống lại những máu trẻ cố gắng hiện đại hóa công ty.
💡
Thường dùng để chỉ những người trẻ có tiềm năng, năng động và mang lại sự đổi mới.
Cụm từ kết hợp
bring in young bloodmang vào máu trẻinfuse with young bloodtưới máu trẻ vào
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường dùng để nói về sự đổi mới trong tổ chức, không dùng để chỉ máu thực sự.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'young' (trẻ) và 'blood' (máu), dùng để biểu thị sự đổi mới và năng lượng từ thế hệ trẻ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc các tổ chức lớn để chỉ sự cần thiết của sự đổi mới.
Phân tích từ
young
trẻ
adjectiveblood
máu
nounTừ Điển Anh Việt