Looking up...
Những người ở độ tuổi thanh thiếu niên hoặc trưởng thành trẻ, thường được xem là lứa tuổi năng động, ham học hỏi và thích khám phá.
Many young people prefer remote work for its flexibility.
Nhiều người trẻ thích làm việc từ xa vì tính linh hoạt.
The government launched a program to support young people in starting their own businesses.
Chính phủ đã khởi động chương trình hỗ trợ người trẻ tuổi khởi nghiệp.
Thuật ngữ này mang tính trung lập, không phân biệt giới tính hay tầng lớp xã hội. Có thể thay thế bằng 'thanh niên', 'giới trẻ' trong nhiều ngữ cảnh.
'young people' mang tính tổng quát hơn, chỉ bất kỳ ai ở độ tuổi trẻ. 'youth' thường chỉ giai đoạn thanh thiếu niên (15-25 tuổi) hoặc có sắc thái trang trọng hơn.
Trong văn viết trang trọng, ưu tiên 'young people'. Trong văn nói thân mật, có thể dùng 'giới trẻ' hoặc 'thanh niên' tùy độ tuổi.
Tổ hợp từ 'young' (trẻ) + 'people' (người) xuất hiện từ thế kỷ 16 trong tiếng Anh. 'Young' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'geong', liên quan đến tiếng Đức cổ 'jung' và tiếng Latin 'iuvenis'.
Trong tiếng Việt, 'young people' thường được dịch là 'người trẻ tuổi' hoặc 'giới trẻ' tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'thanh niên' (thường chỉ độ tuổi 15-30) hoặc 'trẻ em' (dưới 12 tuổi).