Looking up...
The company is always looking for young talent to join their team.
Công ty luôn tìm kiếm tài năng trẻ để gia nhập đội ngũ của họ.
Người trẻ có năng lực, tiềm năng hoặc kỹ năng xuất sắc, thường được coi là tương lai của một lĩnh vực hoặc tổ chức.
She was recognized as a young talent in the field of artificial intelligence.
Cô ấy được công nhận là tài năng trẻ trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
The sports academy focuses on nurturing young talent.
Học viện thể thao tập trung vào nuôi dưỡng tài năng trẻ.
Thường dùng để mô tả người trẻ có tiềm năng trong lĩnh vực công nghệ, thể thao, nghệ thuật hoặc kinh doanh.
Thường dùng trong các lĩnh vực như công nghệ, thể thao hoặc kinh doanh để mô tả những người trẻ có tiềm năng.
Từ này chỉ dùng để mô tả người trẻ, không dùng cho người già hoặc có kinh nghiệm.
Từ ghép từ 'young' (trẻ) và 'talent' (tài năng), bắt nguồn từ tiếng Anh để chỉ những người trẻ có tiềm năng.
Thường dùng trong các lĩnh vực như công nghệ, thể thao, nghệ thuật và kinh doanh để mô tả những cá nhân trẻ có khả năng phát triển cao.