young talent

/ˈjʌŋ ˈtælənt/
noun phraseTrung cấp tài năng trẻ
trang trọngthông thường

Người trẻ có năng lực, tiềm năng hoặc kỹ năng xuất sắc, thường được coi là tương lai của một lĩnh vực hoặc tổ chức.

She was recognized as a young talent in the field of artificial intelligence.

Cô ấy được công nhận là tài năng trẻ trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

The sports academy focuses on nurturing young talent.

Học viện thể thao tập trung vào nuôi dưỡng tài năng trẻ.

💡

Thường dùng để mô tả người trẻ có tiềm năng trong lĩnh vực công nghệ, thể thao, nghệ thuật hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

nurture young talentnuôi dưỡng tài năng trẻdiscover young talentkhám phá tài năng trẻdevelop young talentphát triển tài năng trẻ

Cụm từ liên quan

rising starcụm từ
ngôi sao đang lên
promising talentcụm từ
tài năng hứa hẹn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường dùng trong các lĩnh vực như công nghệ, thể thao hoặc kinh doanh để mô tả những người trẻ có tiềm năng.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ người già

Từ này chỉ dùng để mô tả người trẻ, không dùng cho người già hoặc có kinh nghiệm.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'young' (trẻ) và 'talent' (tài năng), bắt nguồn từ tiếng Anh để chỉ những người trẻ có tiềm năng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực như công nghệ, thể thao, nghệ thuật và kinh doanh để mô tả những cá nhân trẻ có khả năng phát triển cao.

Phân tích từ

young
trẻ
root
+
talent
tài năng
root
Từ Điển Anh Việt