young
/jʌŋ/Có độ tuổi nhỏ hơn so với người khác, thường dưới 30 tuổi.
The young boy loved playing soccer in the park.
Cậu bé trẻ thích chơi bóng đá ở công viên.
Thường dùng để mô tả tuổi trẻ, năng động, hoặc chưa trưởng thành.
Có tính chất mới, chưa được phát triển hoàn toàn.
The young industry is growing rapidly.
Ngành công nghiệp trẻ đang phát triển nhanh chóng.
Dùng để mô tả sự mới mẻ hoặc chưa được thành lập lâu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'young' thường dùng để mô tả tuổi trẻ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự mới mẻ hoặc chưa được phát triển hoàn toàn.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng sai ngữ cảnh
Không nên dùng 'young' để mô tả tuổi già hoặc sự già dặn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'geong', có nghĩa là 'trẻ, không trưởng thành'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tuổi trẻ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự mới mẻ hoặc chưa được phát triển hoàn toàn.