Looking up...
Tập hợp các giá trị, hành vi, phong cách sống, biểu tượng và sở thích đặc trưng của thanh thiếu niên trong một xã hội nhất định, thường thể hiện sự khác biệt với thế hệ trước.
The 1960s youth culture was marked by anti-war protests and the rise of rock music.
Văn hóa giới trẻ những năm 1960 được đánh dấu bằng các cuộc biểu tình phản chiến và sự nổi lên của nhạc rock.
Social media has transformed modern youth culture by creating new forms of self-expression.
Mạng xã hội đã biến đổi văn hóa giới trẻ hiện đại bằng cách tạo ra những hình thức thể hiện bản thân mới.
Thuật ngữ này thường đề cập đến xu hướng tiêu dùng, phong cách ngoại hình, ngôn ngữ lóng, sở thích giải trí và thái độ xã hội của thanh thiếu niên.
Mặc dù thường được dùng thay thế, 'youth culture' bao gồm cả thanh thiếu niên (13-19 tuổi) và thanh niên (20-25 tuổi), trong khi 'teen culture' chỉ tập trung vào tuổi teen (13-19 tuổi).
'Youth culture' thường đề cập đến các biểu hiện văn hóa toàn diện của giới trẻ, bao gồm cả khía cạnh tiêu cực (bạo lực, lạm dụng chất kích thích) lẫn tích cực (sáng tạo nghệ thuật, hoạt động xã hội).
Tổ hợp từ 'youth' (tuổi trẻ, thanh thiếu niên) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'geoguþ' (thời thanh xuân), và 'culture' (văn hóa) từ tiếng Latin 'colere' (trồng trọt, nuôi dưỡng). Thuật ngữ 'youth culture' bắt đầu phổ biến trong xã hội phương Tây từ thế kỷ 20, gắn liền với sự hình thành các phong trào thanh niên sau Thế chiến II.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội học, nghiên cứu văn hóa đại chúng hoặc marketing. Cần phân biệt giữa 'youth culture' (văn hóa giới trẻ nói chung) và 'teen culture' (văn hóa thanh thiếu niên cụ thể).