Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

your

/jʊər/
possessive determiner★Cơ bản— của bạn
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến người mà người nói đang nói đến.

Is this your pen?

Đây có phải là bút của bạn không?

Your opinion matters.

Ý kiến của bạn rất quan trọng.

💡

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến người thứ ba.

Cụm từ kết hợp

your turnlượt của bạnyour faultlỗi của bạnyour choicelựa chọn của bạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

your honorcụm từ
đại danh xưng cho thẩm phán
your majestycụm từ
đại danh xưng cho vua hoặc nữ hoàng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'your' để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến người thứ ba, không dùng để chỉ người nói hoặc người nghe.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'your' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ēower', là dạng sở hữu của đại từ 'you'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến người mà người nói đang nói đến. Không dùng để chỉ người nói hoặc người nghe.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.