refuse

/rɪˈfjuz/
verbTrung cấp từ chối
trang trọng

từ chối; không chấp nhận

He refused to answer the question.

Anh ấy từ chối trả lời câu hỏi.

💡

Thường đi kèm với 'to' + động từ (refuse to do) hoặc với danh từ (refuse an offer).

thông thường

rác thải; phế thải

The city collects household refuse weekly.

Thành phố thu gom rác thải sinh hoạt hàng tuần.

💡

Dùng để chỉ các chất thải không còn giá trị sử dụng.

Cụm từ kết hợp

refuse totừ chối (để) + động từrefuse somethingtừ chối (cái gì)
Từ Điển Anh Việt