Looking up...
“She is not happy.”
Cô ấy không hạnh phúc.
Dùng để phủ định một câu khẳng định, nghĩa là trái ngược với điều được nói.
This is not my book.
Đây không phải là quyển sách của tôi.
Dùng để phủ định một hành động, trạng thái hoặc sự thật.
Dùng để chỉ sự không đồng ý hoặc phản đối.
I'm not sure about that.
Tôi không chắc về điều đó.
Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
Đảm bảo rằng bạn đặt 'not' ở vị trí đúng trong câu để phủ định chính xác.
Đặt 'not' sau động từ 'to be' (am, is, are) hoặc trước động từ chính trong câu.
Từ 'not' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nā', có nghĩa là 'không'.
Từ 'not' thường được sử dụng để phủ định một câu khẳng định. Nó thường được đặt sau động từ 'to be' hoặc trước động từ chính trong câu.