Looking up...
She writes a letter every Sunday.
Cô ấy viết một bức thư mỗi Chủ Nhật.
Ghi chép, ghi lại bằng chữ hoặc ký tự.
He writes his thoughts in a journal.
Anh ấy ghi những suy nghĩ của mình vào một cuốn nhật ký.
Động từ này thường được sử dụng để chỉ hành động ghi lại thông tin bằng văn bản.
Soạn thảo, sáng tác (văn bản, bài báo, sách, v.v.).
She writes novels for a living.
Cô ấy viết tiểu thuyết để sinh sống.
Trong ngữ cảnh này, 'write' có nghĩa là sáng tạo nội dung văn bản.
Gửi tin nhắn hoặc email.
I'll write you later.
Tôi sẽ gửi tin cho bạn sau.
Trong tiếng Anh thông tục, 'write' có thể được sử dụng để chỉ gửi tin nhắn hoặc email.
Lưu ý rằng 'write' thường được sử dụng cho việc ghi lại thông tin bằng văn bản, trong khi 'type' có thể được sử dụng cho việc nhập liệu bằng máy tính.
'Write' thường được sử dụng để chỉ việc sáng tạo hoặc ghi lại thông tin, trong khi 'write down' thường được sử dụng để chỉ việc ghi lại thông tin một cách chi tiết.
Từ gốc Anglo-Saxon 'writan', có nghĩa là 'ghi, viết'.
Trong tiếng Anh, 'write' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc ghi lại thông tin cơ bản đến việc sáng tạo nội dung văn bản phức tạp.