Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

write back

/raɪt bæk/
phrasal verb★Trung cấp— trả lời◆động từ cụm
thông thường

Trả lời bằng văn bản, thường bằng thư hoặc tin nhắn.

I hope he writes back soon.

Tôi hy vọng anh ấy sẽ trả lời sớm.

💡

Thường dùng trong giao tiếp thông thường, đặc biệt là khi nói về thư hoặc tin nhắn.

Cụm từ kết hợp

write back to someonetrả lời cho ai đówrite back soontrả lời sớm

Từ đồng nghĩa

replyrespond

Từ trái nghĩa

ignoreoverlook

Cụm từ liên quan

replysynonym
trả lời
respondsynonym
phản hồi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Dùng 'write back' khi nói về thư, email hoặc tin nhắn, không dùng trong cuộc trò chuyện trực tiếp.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho cuộc trò chuyện trực tiếp

'Write back' chỉ dùng khi nói về văn bản, không dùng khi nói về cuộc trò chuyện trực tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'write' (viết) và 'back' (trả lại), có nghĩa là trả lời bằng văn bản.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi nói về thư, email, hoặc tin nhắn. Không dùng cho cuộc trò chuyện trực tiếp.

Phân tích từ

write
viết
root
+
back
trả lại
particle
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.