Looking up...
Đi đi lang thang, đi xa khỏi nơi ban đầu không có mục đích rõ ràng.
She wandered off into the forest and got lost.
Cô ấy đi lang thang vào rừng và bị lạc.
The dog wandered off while we were distracted.
Con chó đi lang thang khi chúng tôi bị phân tâm.
Thường dùng để mô tả hành động đi đi lang thang mà không có mục đích cụ thể.
Cụm từ này thường dùng để mô tả hành động đi đi lang thang mà không có mục đích rõ ràng, nên thường mang tính tiêu cực.
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thông thường, không phù hợp trong văn bản chính thức.
Từ 'wander' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wandrian', có nghĩa là đi lang thang. 'Off' được thêm vào để chỉ hướng đi xa khỏi nơi ban đầu.
Thường dùng để mô tả hành động đi đi lang thang mà không có mục đích cụ thể, có thể mang tính tiêu cực hoặc tích cực tùy vào ngữ cảnh.