Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

wander off

/ˈwɒndər ɒf/
phrasal verb★Trung cấp— đi lang thang◆động từ cụm
thông thường

Đi đi lang thang, đi xa khỏi nơi ban đầu không có mục đích rõ ràng.

She wandered off into the forest and got lost.

Cô ấy đi lang thang vào rừng và bị lạc.

The dog wandered off while we were distracted.

Con chó đi lang thang khi chúng tôi bị phân tâm.

💡

Thường dùng để mô tả hành động đi đi lang thang mà không có mục đích cụ thể.

Cụm từ kết hợp

wander off aloneđi lang thang một mìnhwander off somewheređi lang thang đến một nơi nào đó

Từ đồng nghĩa

stray awaydrift awayroam off

Từ trái nghĩa

stay putremainstay focused

Cụm từ liên quan

wander aroundđộng từ cụm
đi lang thang quanh khu vực
wander off trackđộng từ cụm
đi sai đường, mất hướng

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường dùng để mô tả hành động đi đi lang thang mà không có mục đích rõ ràng, nên thường mang tính tiêu cực.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thông thường, không phù hợp trong văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'wander' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wandrian', có nghĩa là đi lang thang. 'Off' được thêm vào để chỉ hướng đi xa khỏi nơi ban đầu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động đi đi lang thang mà không có mục đích cụ thể, có thể mang tính tiêu cực hoặc tích cực tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

wander
đi lang thang
root
+
off
xa khỏi
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.