walk
đi bộShe walks to school every morning.
Cô ấy đi bộ đến trường mỗi buổi sáng.
Di chuyển bằng cách dùng chân, không sử dụng phương tiện giao thông.
We walked for hours in the park.
Chúng tôi đi bộ trong công viên trong vài giờ.
Thường dùng để chỉ di chuyển ngắn hoặc vui vẻ.
Làm cho ai đó đi bộ, dẫn dắt.
She walked her dog in the evening.
Cô ấy dẫn chó đi bộ vào buổi tối.
Dùng khi nói về việc dẫn dắt hoặc đi cùng ai đó.
Tự do, không bị ràng buộc.
He has a free walk in the city.
Anh ấy tự do đi lang thang trong thành phố.
Dùng khi nói về sự tự do hoặc đi lang thang.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'walk' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng từ
Từ 'walk' thường dùng để chỉ di chuyển bằng chân, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự tự do hoặc dẫn dắt.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'wealcan', có nghĩa là 'di chuyển bằng chân'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'walk' thường dùng để chỉ di chuyển bằng chân, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự tự do hoặc dẫn dắt.