walk the walk
/wɔːk ðə wɔːk/idiom★Trung cấp◆thành ngữ
💼Kinh doanh
thông thường
Thực hiện hành động theo lời nói hoặc lời hứa của mình, chứng tỏ sự chân thành và khả năng thực hiện.
If you say you're a leader, you need to walk the walk.
Nếu bạn nói mình là một lãnh đạo, bạn cần thực hiện hành động theo lời nói của mình.
💡
Thường dùng để nhấn mạnh sự nhất quán giữa lời nói và hành động.
Cụm từ kết hợp
talk the talknói như thế
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
talk the talkthành ngữ
nói như thế
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường dùng để đánh giá sự chân thành của một người trong việc thực hiện lời hứa hoặc cam kết.
⚡Quy tắc vàng
Sự nhất quán giữa lời nói và hành động
Để được coi là đáng tin cậy, bạn cần phải thực hiện những gì bạn nói.
📖Nguồn gốc từ
Xuất phát từ văn hóa Mỹ, thường dùng để mô tả sự nhất quán giữa lời nói và hành động.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, lãnh đạo, hoặc các tình huống yêu cầu sự chân thành.
Phân tích từ
walk
đi
rootthe walk
hành động thực hiện
phraseTừ Điển Anh Việt