walk the walk

/wɔːk ðə wɔːk/
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Thực hiện hành động theo lời nói hoặc lời hứa của mình, chứng tỏ sự chân thành và khả năng thực hiện.
Nghĩa đen
Đi theo hành động của mình
Phân tích nghĩa đen
walkđi+the walkhành động đi
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đi theo hành động của mình, thể hiện sự nhất quán và chân thành.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, một lãnh đạo nói: 'Chúng tôi cam kết cải thiện chất lượng sản phẩm, và chúng tôi sẽ thực hiện điều đó.'
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này xuất phát từ văn hóa Mỹ và thường được sử dụng để mô tả sự nhất quán giữa lời nói và hành động, đặc biệt trong các tình huống yêu cầu sự chân thành và đáng tin cậy.
💼Kinh doanh
thông thường

Thực hiện hành động theo lời nói hoặc lời hứa của mình, chứng tỏ sự chân thành và khả năng thực hiện.

If you say you're a leader, you need to walk the walk.

Nếu bạn nói mình là một lãnh đạo, bạn cần thực hiện hành động theo lời nói của mình.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh sự nhất quán giữa lời nói và hành động.

Cụm từ kết hợp

talk the talknói như thế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

talk the talkthành ngữ
nói như thế

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường dùng để đánh giá sự chân thành của một người trong việc thực hiện lời hứa hoặc cam kết.

Quy tắc vàng

Sự nhất quán giữa lời nói và hành động

Để được coi là đáng tin cậy, bạn cần phải thực hiện những gì bạn nói.

📖Nguồn gốc từ

Xuất phát từ văn hóa Mỹ, thường dùng để mô tả sự nhất quán giữa lời nói và hành động.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, lãnh đạo, hoặc các tình huống yêu cầu sự chân thành.

Phân tích từ

walk
đi
root
+
the walk
hành động thực hiện
phrase
Từ Điển Anh Việt