Loading...
Loading...
Một sự kiện hoặc cảnh báo khiến ai đó nhận thức được một vấn đề nghiêm trọng hoặc cần phải thay đổi.
The company's financial crisis served as a wake-up call for the management.
Vấn đề tài chính của công ty đã trở thành một cảnh báo cho ban quản lý.
His health scare was a wake-up call to start exercising regularly.
Sự cảnh báo về sức khỏe của anh ấy đã khiến anh bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cần thay đổi hoặc nhận thức về một vấn đề nghiêm trọng.
Đảm bảo sử dụng 'wake-up call' trong ngữ cảnh cần thay đổi hoặc nhận thức về một vấn đề nghiêm trọng, không dùng để chỉ một cuộc gọi bình thường.
Sử dụng 'wake-up call' khi muốn nhấn mạnh một sự cảnh báo hoặc sự thức tỉnh về một vấn đề nghiêm trọng.
Từ ghép từ 'wake up' (thức tỉnh) và 'call' (cuộc gọi), nghĩa đen là 'cuộc gọi thức tỉnh', nhưng được sử dụng để chỉ một sự cảnh báo hoặc sự thức tỉnh về một vấn đề nghiêm trọng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cần thay đổi hoặc nhận thức về một vấn đề nghiêm trọng.