wake up call
/weɪk ʌp kɔːl/noun phrase★Trung cấp— sự thức tỉnh◆thành ngữ
thông thường
Một sự kiện hoặc sự cảnh báo khiến người ta nhận thức rõ hơn về một vấn đề nghiêm trọng hoặc cần thay đổi.
Losing his job was a wake-up call to start saving money.
Sự mất việc của anh ấy là một sự thức tỉnh để bắt đầu tiết kiệm tiền.
💡
Thường dùng để mô tả một sự kiện làm thay đổi thái độ hoặc hành động của người ta.
Cụm từ kết hợp
get a wake-up callnhận một sự thức tỉnhserve as a wake-up calllàm một sự thức tỉnh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng dùng cho những sự kiện nhỏ hoặc không quan trọng.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc cần thay đổi.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'wake up' (thức tỉnh) và 'call' (cuộc gọi), ám chỉ một sự cảnh báo hoặc sự thức tỉnh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý, kinh doanh hoặc tự cải thiện, để nhấn mạnh một sự thay đổi quan trọng trong nhận thức hoặc hành động.
Phân tích từ
wake up
thức tỉnh
phrasecall
cuộc gọi, sự cảnh báo
nounTừ Điển Anh Việt