wake up call

/weɪk ʌp kɔːl/
noun phraseTrung cấp sự thức tỉnhthành ngữ
Nghĩa thực sự
Một sự kiện hoặc sự cảnh báo khiến người ta nhận thức rõ hơn về một vấn đề nghiêm trọng hoặc cần thay đổi.
Nghĩa đen
Cuộc gọi để thức tỉnh ai đó.
Phân tích nghĩa đen
wake upthức tỉnh+callcuộc gọi
Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một cuộc gọi ức chế để thức tỉnh ai đó, ám chỉ một sự cảnh báo hoặc sự thức tỉnh về một vấn đề nghiêm trọng.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người mất việc và nhận ra rằng anh ấy cần tiết kiệm tiền hơn. Sự mất việc là một 'wake-up call' cho anh ấy.
Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường được dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả những sự kiện làm thay đổi nhận thức hoặc hành động của người ta.
thông thường

Một sự kiện hoặc sự cảnh báo khiến người ta nhận thức rõ hơn về một vấn đề nghiêm trọng hoặc cần thay đổi.

Losing his job was a wake-up call to start saving money.

Sự mất việc của anh ấy là một sự thức tỉnh để bắt đầu tiết kiệm tiền.

💡

Thường dùng để mô tả một sự kiện làm thay đổi thái độ hoặc hành động của người ta.

Cụm từ kết hợp

get a wake-up callnhận một sự thức tỉnhserve as a wake-up calllàm một sự thức tỉnh

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

reality checkcụm từ
sự kiểm tra sự thật
eye-openercụm từ
sự mở mắt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng dùng cho những sự kiện nhỏ hoặc không quan trọng.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc cần thay đổi.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'wake up' (thức tỉnh) và 'call' (cuộc gọi), ám chỉ một sự cảnh báo hoặc sự thức tỉnh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý, kinh doanh hoặc tự cải thiện, để nhấn mạnh một sự thay đổi quan trọng trong nhận thức hoặc hành động.

Phân tích từ

wake up
thức tỉnh
phrase
+
call
cuộc gọi, sự cảnh báo
noun
Từ Điển Anh Việt