For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

wake up

/ˈweɪkʌp/
verb★Cơ bản
thông thường

Điều gì đó hoặc ai đó khiến bạn tỉnh táo hoặc thức dậy từ giấc ngủ.

The loud noise woke me up.

Âm thanh ồn ào đã khiến tôi tỉnh dậy.

I need to wake up early tomorrow.

Tôi cần thức dậy sớm ngày mai.

💡

Thường được sử dụng như một động từ phân ly (phrasal verb).

Cụm từ kết hợp

wake up earlythức dậy sớmwake up latethức dậy muộnwake up someonelàm cho ai đó tỉnh dậy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'wake up' là một động từ phân ly và cần được sử dụng với một đối tượng (ví dụ: 'wake up the baby').

⚡Quy tắc vàng

Động từ phân ly

Động từ phân ly như 'wake up' thường không thể tách rời các thành phần của nó trong câu.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'wake up' thường được sử dụng như một động từ phân ly. Nó có thể được viết thành một từ duy nhất ('wakeup') trong một số ngữ cảnh, nhưng hình thức phân ly ('wake up') là phổ biến hơn.

✎ Ghi chú vào May 24, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →