wake up

/weɪk ʌp/
phrasal verbCơ bản thức tỉnhđộng từ cụm
thông thường

Để tỉnh thức hoặc làm cho ai đó tỉnh thức từ giấc ngủ.

The loud noise woke me up.

Âm thanh ồn ào đã làm tôi tỉnh thức.

Wake up early to catch the train.

Thức dậy sớm để bắt được chuyến tàu.

💡

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

wake up earlythức dậy sớmwake up latethức dậy muộnwake up someonelàm cho ai đó tỉnh thức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

wake up callcụm từ
sự cảnh báo hoặc sự thức tỉnh về một vấn đề nghiêm trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Động từ 'wake up' thường được sử dụng với các đối tượng như 'someone' hoặc 'myself'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Câu với 'wake up' thường theo cấu trúc: Subject + wake up + (object).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'wake' (tỉnh thức) và giới từ 'up' (lên).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ hành động tỉnh thức từ giấc ngủ.

Phân tích từ

wake
tỉnh thức
root
+
up
lên (ở đây dùng để tăng cường ý nghĩa)
particle
Từ Điển Anh Việt