wake up
/weɪk ʌp/phrasal verb★Cơ bản— thức tỉnh◆động từ cụm
thông thường
Để tỉnh thức hoặc làm cho ai đó tỉnh thức từ giấc ngủ.
The loud noise woke me up.
Âm thanh ồn ào đã làm tôi tỉnh thức.
Wake up early to catch the train.
Thức dậy sớm để bắt được chuyến tàu.
💡
Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Động từ 'wake up' thường được sử dụng với các đối tượng như 'someone' hoặc 'myself'.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Câu với 'wake up' thường theo cấu trúc: Subject + wake up + (object).
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'wake' (tỉnh thức) và giới từ 'up' (lên).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ hành động tỉnh thức từ giấc ngủ.
Phân tích từ
wake
tỉnh thức
rootup
lên (ở đây dùng để tăng cường ý nghĩa)
particleTừ Điển Anh Việt