Looking up...
Thức tỉnh từ giấc ngủ hoặc tình trạng ngủ gật.
The baby woke up crying in the middle of the night.
Em bé thức tỉnh khóc giữa đêm.
Thường dùng với động từ 'up' để nhấn mạnh.
Kích thích hoặc làm cho ai đó tỉnh tỉnh.
The loud noise woke everyone in the house.
Âm thanh ồn ào đã làm mọi người trong nhà tỉnh tỉnh.
Dùng khi một âm thanh hoặc sự kiện làm cho người khác tỉnh tỉnh.
Tỉnh thức về một vấn đề hoặc tình trạng.
The community woke up to the environmental crisis.
Cộng đồng tỉnh thức về cuộc khủng hoảng môi trường.
Dùng trong ngữ cảnh nhận thức về một vấn đề nghiêm trọng.
Thường dùng 'wake up' thay vì chỉ 'wake' để nhấn mạnh hành động thức tỉnh.
'Wake' là động từ, còn 'awake' là tính từ hoặc động từ (không thường dùng).
Từ gốc tiếng Anh cổ 'wacian', có nghĩa là 'tỉnh tỉnh'.
Thường dùng với 'up' để nhấn mạnh hành động thức tỉnh.