Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

run

/rʌn/
verb★Cơ bản— chạy
thông thường

Di chuyển nhanh bằng cách sử dụng chân, thường là trong một thời gian dài hoặc một khoảng cách nhất định.

He runs to the store to buy milk.

Anh ấy chạy đến cửa hàng để mua sữa.

💡

Thường được sử dụng để mô tả việc chạy một khoảng cách ngắn hoặc dài.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Chạy một chương trình máy tính hoặc một hệ thống.

The program runs smoothly on this computer.

Chương trình chạy mượt trên máy tính này.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'run' có thể đề cập đến việc thực thi một chương trình.

💼Kinh doanh
trang trọng

Quản lý hoặc điều hành một tổ chức hoặc một hoạt động.

She runs a successful business.

Cô ấy quản lý một doanh nghiệp thành công.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'run' có thể đề cập đến việc quản lý một tổ chức.

Cụm từ kết hợp

run a businessquản lý một doanh nghiệprun a programchạy một chương trìnhrun a racechạy một cuộc đua

Từ đồng nghĩa

jogsprintoperatemanage

Từ trái nghĩa

walkstophalt

Cụm từ liên quan

run out ofđộng từ cụm
cạn kiệt
run intođộng từ cụm
vấp phải

💡Mẹo hay

Sử dụng 'run' trong ngữ cảnh thể thao

Trong thể thao, 'run' thường được sử dụng để mô tả việc chạy một cuộc đua hoặc một khoảng cách.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'run' và 'walk'

'Run' thường được sử dụng để mô tả việc di chuyển nhanh hơn so với 'walk'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'rinnan', có nghĩa là 'chạy'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'run' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'chạy' trong nghĩa vật lý, nhưng cũng có thể có nghĩa khác trong các lĩnh vực khác.

Phân tích từ

run
chạy
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.