wall
tườngThe artist painted a beautiful mural on the wall.
Nhà nghệ sĩ đã vẽ một bức tường tranh đẹp trên tường.
Một cấu trúc cao và dày được xây dựng để ngăn cách hoặc bảo vệ một không gian.
The Great Wall of China is one of the most famous landmarks in the world.
Vạn lý Trường Thành là một trong những di sản nổi tiếng nhất trên thế giới.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các bức tường xây dựng bằng vật liệu như gạch, đá hoặc bê tông.
Một bức tường có thể là một bức tường vật lý hoặc một bức tường ảo, như một bức tường ngăn cách giữa hai nhóm người hoặc ý tưởng.
There is a wall between the two communities that prevents them from understanding each other.
Có một bức tường ngăn cách giữa hai cộng đồng, ngăn cản họ hiểu nhau.
Trong ngữ cảnh này, từ 'wall' có thể được sử dụng để chỉ một rào cản tâm lý hoặc xã hội.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'wall' trong ngữ cảnh vật lý và ảo
Từ 'wall' có thể được sử dụng để chỉ một bức tường vật lý hoặc một bức tường ảo. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường được sử dụng để chỉ các bức tường xây dựng bằng vật liệu như gạch, đá hoặc bê tông. Trong ngữ cảnh ảo, nó có thể được sử dụng để chỉ một rào cản tâm lý hoặc xã hội.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'wall' chính xác
Khi sử dụng từ 'wall', hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh đúng. Nếu bạn đang nói về một bức tường vật lý, hãy sử dụng từ 'wall' trong ngữ cảnh vật lý. Nếu bạn đang nói về một bức tường ảo, hãy sử dụng từ 'wall' trong ngữ cảnh ảo.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'wall' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weall', có nghĩa là 'bức tường'. Nó có liên quan đến từ 'wall' trong tiếng Đức và 'wal' trong tiếng Hà Lan.
Ghi chú sử dụng
Từ 'wall' có thể được sử dụng để chỉ một bức tường vật lý hoặc một bức tường ảo. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường được sử dụng để chỉ các bức tường xây dựng bằng vật liệu như gạch, đá hoặc bê tông. Trong ngữ cảnh ảo, nó có thể được sử dụng để chỉ một rào cản tâm lý hoặc xã hội.