sleep
/sliːp/ngủ, giấc ngủ
She slept for eight hours last night.
Cô ấy ngủ được tám giờ đêm qua.
Từ 'sleep' thường dùng để chỉ hành động ngủ hoặc trạng thái ngủ.
ngủ (trạng thái không hoạt động của máy tính hoặc thiết bị)
The computer went to sleep after 10 minutes of inactivity.
Máy tính đã ngủ sau 10 phút không hoạt động.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'sleep' có thể chỉ chế độ tiết kiệm năng lượng của máy tính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'sleep' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc ngủ bình thường đến việc ngủ trong công nghệ. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'slip'
Từ 'sleep' có nghĩa là 'ngủ', trong khi 'slip' có nghĩa là 'trượt'. Đừng nhầm lẫn giữa hai từ này.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'sleep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slēpan', có nghĩa là 'ngủ'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'sleep' có thể dùng như một danh từ (ngủ) hoặc động từ (ngủ). Trong tiếng Việt, từ 'ngủ' thường được dùng để chỉ cả hành động và trạng thái ngủ.