slumber

/ˈslʌmbər/
nounTrung cấp
thông thường

sự ngủ, trạng thái ngủ

The baby was in peaceful slumber.

Em bé đang ngủ yên lành.

💡

Thường dùng để mô tả sự ngủ sâu, yên tĩnh.

Cụm từ kết hợp

deep slumbersự ngủ sâueternal slumbersự ngủ mãi mãi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fall into slumbercụm từ
ngủ say
eternal slumbercụm từ
sự ngủ mãi mãi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'slumber' thường dùng trong văn học để tạo hình ảnh yên tĩnh hoặc sự ngủ sâu.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'slumbre', có liên quan đến tiếng Đức 'schlummern' (ngủ nhẹ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự ngủ sâu hoặc trạng thái ngủ dài. Có thể dùng trong văn học để miêu tả sự yên tĩnh hoặc sự ngủ mãi mãi.

Từ Điển Anh Việt