awaken

/əˈweɪ.kən/
verbTrung cấp
thông thường

Làm cho ai đó tỉnh thức hoặc tỉnh giấc từ giấc ngủ.

She gently awakened her husband to tell him the good news.

Cô ấy nhẹ nhàng đánh thức chồng để kể cho anh nghe tin vui.

💡

Thường dùng với các đối tượng như người, động vật hoặc cảm xúc.

trang trọng

Kích thích hoặc làm cho ai đó nhận thức được điều gì đó.

The speech awakened a sense of responsibility in the audience.

Bài phát biểu đã đánh thức trong khán giả một ý thức trách nhiệm.

💡

Dùng trong ngữ cảnh tri thức hoặc tinh thần.

Cụm từ kết hợp

awaken someoneđánh thức ai đóawaken interestkích thích sự quan tâm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

awaken to realitycụm từ
nhận thức được thực tế

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng đối tượng

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'awaken' với các đối tượng phù hợp như người, động vật hoặc cảm xúc, chứ không phải với vật vật lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'awaken' và 'wake up'

'Awaken' thường dùng trong ngữ cảnh tinh thần hoặc tri thức, trong khi 'wake up' dùng để chỉ tỉnh giấc từ giấc ngủ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'awæcnian', có nghĩa là 'tỉnh thức'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với các đối tượng như người, động vật hoặc cảm xúc. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và tinh thần.

Phân tích từ

a-
tính từ hoặc động từ
prefix
+
waken
tỉnh thức
root
Từ Điển Anh Việt