arouse

/əˈraʊz/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Làm cho ai đó tỉnh thức hoặc kích động cảm xúc, sự chú ý, hoặc sự hứng thú.

The loud noise aroused the sleeping baby.

Âm thanh ồn ào đã làm cho em bé ngủ tỉnh dậy.

The movie aroused controversy among critics.

Bộ phim đã gây tranh cãi trong giới phê bình.

💡

Thường dùng với cảm xúc, sự chú ý, hoặc sự hứng thú.

🏥Y học
trang trọngchuyên ngành

Kích thích tình dục.

Certain scents can arouse sexual desire.

Một số mùi hương có thể kích thích ham muốn tình dục.

💡

Dùng trong bối cảnh y học hoặc tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

arouse suspicionkích động sự nghi ngờarouse interestkích thích sự quan tâmarouse emotionskích động cảm xúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'arouse' thường dùng với danh từ trừu tượng như 'interest' hoặc 'emotion', không dùng với danh từ vật chất.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'arrectus' (nghĩa là 'dựng thẳng, tỉnh tỉnh'), từ 'arrectus' lại đến từ 'arere' (nghĩa là 'dựng thẳng, tỉnh tỉnh').

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với danh từ như 'interest', 'emotion', 'suspicion', hoặc 'desire'.

Phân tích từ

a-
từ tiền tố nghĩa là 'đến, hướng đến'
prefix
+
-rouse
từ gốc nghĩa là 'kích động, tỉnh thức'
root
Từ Điển Anh Việt