vivid

/ˈvɪvɪd/
sống động

She gave a vivid description of her trip to the Amazon.

Cô ấy đã miêu tả chuyến đi đến rừng Amazon một cách sống động.


neutral

sống động, đầy hình ảnh (về ký ức, tưởng tượng, hoặc mô tả)

The dream was so vivid that I could still remember it when I woke up.

Giấc mơ sống động đến mức tôi vẫn nhớ rõ khi tỉnh dậy.

He painted a vivid picture of life in the 19th century.

Anh ấy đã vẽ nên một bức tranh sống động về cuộc sống thế kỷ 19.

Thường dùng để mô tả ký ức, tưởng tượng, hoặc mô tả có nhiều chi tiết hình ảnh.

neutral

rực rỡ, tươi sáng (màu sắc)

The sunset was painted in vivid shades of orange and pink.

Bầu trời hoàng hôn nhuộm những sắc cam và hồng rực rỡ.

Dùng để mô tả màu sắc tươi sáng, nổi bật.

Cụm từ kết hợp

vivid memoryký ức sống độngvivid colorsmàu sắc rực rỡvivid imaginationtrí tưởng tượng phong phú

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'vivid' và 'lively'

'Vivid' nhấn mạnh sự rõ ràng, chi tiết hoặc tươi sáng (ví dụ: 'vivid memory', 'vivid colors'), trong khi 'lively' nhấn mạnh sự năng động, sinh động (ví dụ: 'lively party', 'lively discussion').

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 'vivid' trong câu

Sau 'vivid', thường đi kèm với danh từ chỉ ký ức, tưởng tượng, mô tả, hoặc màu sắc. Ví dụ: 'vivid dream', 'vivid description', 'vivid red'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *vividus* (sống động, mạnh mẽ), xuất phát từ *vivere* (sống). Được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Từ 'vivid' thường được dùng trong văn viết và nói để nhấn mạnh sự rõ ràng, chi tiết hoặc tươi sáng của hình ảnh, ký ức hoặc mô tả. Không dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực.

Phân tích từ

viv
sống (từ gốc Latin *vivere*)
root
+
-id
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt