Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vocal

vocal

/ˈvoʊ.kəl/
có tiếng nói

She was a vocal advocate for human rights.

Cô ấy là một người ủng hộ quyền con người có tiếng nói.


chung

Có tiếng nói rõ ràng hoặc mạnh mẽ.

The politician was vocal about his opposition to the new law.

Chính trị gia đã nói rõ ràng về sự phản đối của mình đối với luật mới.

Thường dùng để mô tả người nói mạnh mẽ hoặc công khai về một vấn đề.

chung

Thuộc về giọng nói hoặc âm thanh.

The vocal cords are part of the human anatomy.

Dây thanh quản là một bộ phận của giải phẫu con người.

Dùng trong y học để chỉ các cơ quan liên quan đến giọng nói.

Cụm từ kết hợp

vocal advocatengười ủng hộ có tiếng nóivocal minoritythiểu số có tiếng nói

Từ đồng nghĩa

outspokenverbalarticulate

Từ trái nghĩa

silentquietmute

Cụm từ liên quan

vocal cordscụm từ
dây thanh quản
vocal rangecụm từ
phạm vi giọng hát

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'vocal' thường dùng để mô tả người nói mạnh mẽ trong các vấn đề xã hội hoặc chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vocalis', có nghĩa là 'thuộc về giọng nói'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'vocal' thường dùng để mô tả người nói mạnh mẽ hoặc công khai về một vấn đề. Trong y học, nó có nghĩa là thuộc về giọng nói.

Phân tích từ

voc-
giọng nói
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.