Looking up...
The optometrist tested his visual acuity using an eye chart.
Bác sĩ thám hiểm đã kiểm tra khả năng nhìn rõ của anh ấy bằng một bảng kiểm tra mắt.
Khả năng của mắt nhận biết và phân biệt chi tiết của một vật thể từ xa.
Her visual acuity is 20/20, meaning she has perfect vision.
Khả năng nhìn rõ của cô ấy là 20/20, nghĩa là cô ấy có thị lực hoàn hảo.
Thường được đo bằng bảng Snellen hoặc các thiết bị chuyên dụng.
Khả năng nhìn rõ thường được đo bằng bảng Snellen, nơi bạn phải đọc các chữ cái từ xa.
20/20 là tiêu chuẩn thị lực bình thường, trong đó số thứ nhất là khoảng cách đo (20 feet) và số thứ hai là khoảng cách mà người bình thường có thể đọc được.
Từ 'visual' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'visualis' (liên quan đến thị giác), và 'acuity' từ 'acuitas' (sự sắc bén).
Thường được sử dụng trong y học để mô tả khả năng nhìn rõ của mắt, đặc biệt là trong các bài kiểm tra thị lực.