Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. visual acuity

visual acuity

/ˈvɪʒuəl əˈkjuːəti/
khả năng nhìn rõ

The optometrist tested his visual acuity using an eye chart.

Bác sĩ thám hiểm đã kiểm tra khả năng nhìn rõ của anh ấy bằng một bảng kiểm tra mắt.


Y học
chuyên ngành

Khả năng của mắt nhận biết và phân biệt chi tiết của một vật thể từ xa.

Her visual acuity is 20/20, meaning she has perfect vision.

Khả năng nhìn rõ của cô ấy là 20/20, nghĩa là cô ấy có thị lực hoàn hảo.

Thường được đo bằng bảng Snellen hoặc các thiết bị chuyên dụng.

Cụm từ kết hợp

test visual acuitykiểm tra khả năng nhìn rõmeasure visual acuityđo khả năng nhìn rõvisual acuity chartbảng kiểm tra khả năng nhìn rõ

Từ đồng nghĩa

sharpness of visionvisual sharpnessvisual clarity

Từ trái nghĩa

visual impairmentblurred vision

Cụm từ liên quan

20/20 visioncụm từ
thị lực hoàn hảo

Mẹo hay

Kiểm tra thị lực

Khả năng nhìn rõ thường được đo bằng bảng Snellen, nơi bạn phải đọc các chữ cái từ xa.

Quy tắc vàng

Đơn vị đo thị lực

20/20 là tiêu chuẩn thị lực bình thường, trong đó số thứ nhất là khoảng cách đo (20 feet) và số thứ hai là khoảng cách mà người bình thường có thể đọc được.

Nguồn gốc từ

Từ 'visual' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'visualis' (liên quan đến thị giác), và 'acuity' từ 'acuitas' (sự sắc bén).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong y học để mô tả khả năng nhìn rõ của mắt, đặc biệt là trong các bài kiểm tra thị lực.

Phân tích từ

visual
liên quan đến thị giác
root
+
acuity
sự sắc bén, rõ nét
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.