vocabulary builder

/ˌvɒkəbjʊˈlɛri ˈbɪldər/
noun phraseTrung cấp
trang trọng

Một công cụ hoặc phương pháp giúp người học mở rộng từ vựng của mình một cách hiệu quả.

Using flashcards is an effective vocabulary builder for language learners.

Sử dụng thẻ ghi nhớ là một phương pháp hiệu quả để mở rộng từ vựng cho người học ngôn ngữ.

Reading books is a great vocabulary builder.

Đọc sách là một cách tuyệt vời để mở rộng từ vựng.

💡

Thông thường dùng để chỉ các phương pháp hoặc công cụ giúp học sinh, sinh viên hoặc người học ngôn ngữ tăng cường từ vựng.

Cụm từ kết hợp

vocabulary builder appứng dụng mở rộng từ vựngvocabulary builder exercisebài tập mở rộng từ vựng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

expand vocabularycụm từ
mở rộng từ vựng
build vocabularycụm từ
xây dựng từ vựng

💡Mẹo hay

Sử dụng từ vựng mới trong câu

Để ghi nhớ từ vựng hiệu quả, hãy sử dụng chúng trong câu và trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Học từ vựng theo chủ đề

Học từ vựng theo chủ đề giúp ghi nhớ dễ dàng hơn và áp dụng từ vựng vào ngữ cảnh thực tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'vocabulary' (từ vựng) và 'builder' (người xây dựng), nghĩa là công cụ hoặc phương pháp giúp xây dựng từ vựng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, học tập ngôn ngữ hoặc tự học.

Phân tích từ

vocabulary
từ vựng
root
+
builder
người hoặc công cụ xây dựng
root
Từ Điển Anh Việt