Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vacuum

vacuum

/ˈvæk.juːm/
chân không

The vacuum cleaner sucks up dust from the floor.

Máy hút bụi hút bụi từ sàn nhà lên.


Kỹ thuật
chuyên ngành

không gian trống hoàn toàn không có không khí hoặc vật chất

Scientists created a vacuum to study particle behavior.

Các nhà khoa học tạo ra môi trường chân không để nghiên cứu hành vi hạt.

Thường dùng trong vật lý, kỹ thuật. Không khí bị hút hết khỏi không gian kín.

thông thường

máy hút bụi

She bought a new vacuum for her apartment.

Cô ấy mua máy hút bụi mới cho căn hộ của mình.

Thiết bị điện gia dụng dùng để hút bụi, rác.

Kỹ thuật
chuyên ngành

làm trống, hút sạch không khí khỏi

The pump vacuums the chamber to remove all air.

Máy bơm hút sạch không khí khỏi buồng để loại bỏ toàn bộ không khí.

Động từ kỹ thuật chỉ hành động tạo môi trường chân không.

Cụm từ kết hợp

vacuum cleanermáy hút bụicreate a vacuumtạo môi trường chân khôngin a vacuumtrong môi trường cô lập

Từ đồng nghĩa

voidemptinesssuction

Từ trái nghĩa

fullnesspressure

Cụm từ liên quan

in a vacuumcụm từ
trong môi trường không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài

Mẹo hay

Phân biệt 'vacuum' (chân không) và 'vacuum cleaner' (máy hút bụi)

Từ 'vacuum' có thể là danh từ chỉ trạng thái vật lý hoặc thiết bị gia dụng. Khi nói về máy hút bụi, thường thêm 'cleaner' vào sau: 'vacuum cleaner'.

Quy tắc vàng

Dùng 'vacuum' trong ngữ cảnh khoa học

Trong vật lý, 'vacuum' chỉ môi trường không có không khí. Ví dụ: 'tạo chân không' (create a vacuum).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *vacuus* nghĩa là 'trống rỗng'. Du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16 qua tiếng Pháp *vacuum*.

Ghi chú sử dụng

Từ 'vacuum' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng trong ngữ cảnh gia đình, thường chỉ 'máy hút bụi'. Trong khoa học, chỉ trạng thái không có không khí.

Phân tích từ

vacu-
trống rỗng
root
+
-um
hậu tố danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.