embark

/ɛmˈbɑːk/
bắt đầu hành trình

The team will embark on their European tour next month.

Đội sẽ bắt đầu hành trình tham dự tour châu Âu vào tháng tới.


trang trọng

Bắt đầu một hành trình, dự án hoặc hoạt động mới, thường mang tính冒险 hoặc đầy thách thức.

She embarked on a new career as a freelance writer.

Cô bắt đầu sự nghiệp mới làm nhà văn tự do.

Cũng có thể dùng cho bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc sống hoặc nghề nghiệp.

Cụm từ kết hợp

embark on a projectbắt đầu một dự án

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Embark thường đi kèm với các dự án, hành trình có kế hoạch và mục tiêu rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'embarquer', có gốc từ tiếng Ý 'imbarcare' (đặt lên thuyền).

Ghi chú sử dụng

Dùng cho các hành trình, dự án có tính dài hạn hoặc có ảnh hưởng lớn.

Từ Điển Anh Việt