Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

commit

/kəˈmɪt/
verb★Trung cấp— cam kết
trang trọng

Cam kết hoặc hứa sẽ làm một việc nào đó, thường là với sự quyết tâm và sự chuyên cần.

He committed to improving his health by exercising daily.

Anh ấy cam kết cải thiện sức khỏe bằng cách tập thể dục hàng ngày.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

thông thường

Đưa ra một hành động hoặc quyết định, thường là với sự quyết tâm.

She committed to buying a new car next month.

Cô ấy đã quyết định mua một chiếc xe mới tháng tới.

💡

Có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Ghi nhận hoặc lưu trữ một thay đổi trong một hệ thống, thường là trong lập trình hoặc quản lý dự án.

The developer committed the changes to the repository.

Người phát triển đã ghi nhận các thay đổi vào kho lưu trữ.

💡

Trong lập trình, 'commit' thường được sử dụng để chỉ việc lưu trữ mã nguồn vào một kho lưu trữ.

Cụm từ kết hợp

commit tocam kếtcommit a crimemột tội phạmcommit changesghi nhận các thay đổi

Từ đồng nghĩa

pledgepromisededicatedevotesubmit

Từ trái nghĩa

abandonneglectrenouncewithdraw

Cụm từ liên quan

commit to memorycụm từ
ghi nhớ
commit suicidecụm từ
tự sát

💡Mẹo hay

Sử dụng 'commit' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong các tình huống chuyên nghiệp, 'commit' thường được sử dụng để cam kết hoặc hứa sẽ làm một việc nào đó.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'commit' và 'promise'

'Commit' thường mang ý nghĩa mạnh hơn 'promise', thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'committere', nghĩa là 'đưa vào, giao phó'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'commit' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cam kết cá nhân đến các hành động pháp lý hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

com-
với
prefix
+
-mit
gửi, giao phó
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.