Looking up...
Cam kết hoặc hứa sẽ làm một việc nào đó, thường là với sự quyết tâm và sự chuyên cần.
He committed to improving his health by exercising daily.
Anh ấy cam kết cải thiện sức khỏe bằng cách tập thể dục hàng ngày.
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
Đưa ra một hành động hoặc quyết định, thường là với sự quyết tâm.
She committed to buying a new car next month.
Cô ấy đã quyết định mua một chiếc xe mới tháng tới.
Có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.
Ghi nhận hoặc lưu trữ một thay đổi trong một hệ thống, thường là trong lập trình hoặc quản lý dự án.
The developer committed the changes to the repository.
Người phát triển đã ghi nhận các thay đổi vào kho lưu trữ.
Trong lập trình, 'commit' thường được sử dụng để chỉ việc lưu trữ mã nguồn vào một kho lưu trữ.
Trong các tình huống chuyên nghiệp, 'commit' thường được sử dụng để cam kết hoặc hứa sẽ làm một việc nào đó.
'Commit' thường mang ý nghĩa mạnh hơn 'promise', thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
Từ gốc Latin 'committere', nghĩa là 'đưa vào, giao phó'.
Trong tiếng Anh, 'commit' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cam kết cá nhân đến các hành động pháp lý hoặc kỹ thuật.