travel insurance
/ˈtrævəl ɪnˈʃʊrəns/Bảo hiểm du lịch là một hợp đồng bảo hiểm được thiết kế để bảo vệ du khách khỏi các rủi ro tài chính khi đi du lịch, bao gồm chi phí y tế khẩn cấp, mất hành lý, hoãn chuyến bay, hoặc các sự cố khác.
Travel insurance covers medical expenses if you get sick while traveling.
Bảo hiểm du lịch bù đắp chi phí y tế nếu bạn bị bệnh khi đi du lịch.
My travel insurance reimbursed me for the stolen luggage.
Bảo hiểm du lịch của tôi đã hoàn lại tiền cho hành lý bị mất cắp.
Bảo hiểm du lịch thường được mua trước khi bắt đầu chuyến đi và có thể bao gồm nhiều loại bảo vệ khác nhau.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Lựa chọn bảo hiểm phù hợp
Khi mua bảo hiểm du lịch, hãy kiểm tra kỹ các điều khoản và điều kiện để đảm bảo nó phù hợp với nhu cầu của bạn.
⚡Quy tắc vàng
Đọc kỹ hợp đồng
Luôn đọc kỹ các điều khoản của bảo hiểm du lịch trước khi mua để tránh bất kỳ bất ngờ nào.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'travel' (du lịch) và 'insurance' (bảo hiểm), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Bảo hiểm du lịch thường được mua trước khi bắt đầu chuyến đi và có thể bao gồm nhiều loại bảo vệ khác nhau, bao gồm chi phí y tế khẩn cấp, mất hành lý, hoãn chuyến bay, hoặc các sự cố khác.