journey
/ˈdʒɜːrni/Một hành trình hoặc chuyến đi từ một nơi đến nơi khác, thường dài hoặc có ý nghĩa đặc biệt.
The journey to self-discovery can be challenging.
Chuyến đi tìm hiểu về bản thân có thể rất khó khăn.
Life is a journey, not a destination.
Cuộc sống là một chuyến đi, không phải là điểm đến.
Từ này thường được dùng để mô tả một hành trình có ý nghĩa sâu sắc hoặc dài.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'journey' với hành trình có ý nghĩa
Từ này thường được dùng để mô tả hành trình có ý nghĩa sâu sắc hoặc dài, chứ không phải chỉ đơn giản là đi lại hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'journey' và 'trip'
'Journey' thường dùng cho hành trình dài hoặc có ý nghĩa, còn 'trip' thường dùng cho hành trình ngắn hoặc đơn giản.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'journey' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jornee', có nghĩa là 'một ngày' hoặc 'một ngày làm việc'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'diurnus', có nghĩa là 'hằng ngày'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'journey' thường được dùng để mô tả một hành trình dài hoặc có ý nghĩa đặc biệt, có thể là về mặt vật lý hoặc tinh thần.