Looking up...
Lịch sử hoạt động hoặc thành tích tốt, thường được chứng minh qua thời gian dài và kết quả đáng tin cậy.
The candidate has a strong track record in project management.
Ứng viên này có lịch sử hoạt động tốt trong quản lý dự án.
The fund has a strong track record of delivering consistent returns.
Quỹ này có lịch sử hoạt động tốt trong việc mang lại lợi nhuận ổn định.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính và đầu tư để mô tả sự thành công hoặc hiệu quả đã được chứng minh.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính và đầu tư để mô tả sự thành công hoặc hiệu quả đã được chứng minh.
Lịch sử hoạt động tốt thường được xác định qua thời gian dài, không chỉ dựa trên kết quả ngắn hạn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính để mô tả sự thành công hoặc hiệu quả đã được chứng minh qua thời gian.
Thường được sử dụng để mô tả sự thành công hoặc hiệu quả của một cá nhân, công ty hoặc dự án trong quá khứ.