Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

town

/taʊn/
noun★Cơ bản— thị trấn
trang trọng

Một khu định cư có quy mô nhỏ hơn thành phố nhưng lớn hơn làng, thường có cơ sở hạ tầng cơ bản như trường học, bệnh viện và cửa hàng.

The town council decided to build a new park.

Hội đồng thị trấn quyết định xây dựng một công viên mới.

💡

Trong tiếng Anh, 'town' thường chỉ một khu định cư có quy mô trung bình, thường có dân số từ vài ngàn đến vài chục ngàn người.

Cụm từ kết hợp

small townthị trấn nhỏtown halltoà thị chínhtown centertrung tâm thị trấn

Từ đồng nghĩa

villagesettlementcommunity

Từ trái nghĩa

citymetropolis

Cụm từ liên quan

home towncụm từ
thị trấn quê hương
ghost towncụm từ
thị trấn hoang

💡Mẹo hay

Sử dụng 'town' trong ngữ cảnh

'Town' thường được sử dụng để chỉ một khu định cư có quy mô trung bình, thường có cơ sở hạ tầng cơ bản như trường học, bệnh viện và cửa hàng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'town' và 'city'

'Town' thường nhỏ hơn 'city' và thường không có các đặc điểm đô thị lớn như các tòa nhà cao tầng hoặc hệ thống giao thông công cộng phát triển.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'town' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tūn', có nghĩa là 'khu định cư' hoặc 'làng'. Nó bắt nguồn từ tiếng German nguyên thủy 'tūną', có liên quan đến từ 'town' trong tiếng Đức 'Zaun' (hào, rào).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'town' có thể được sử dụng để chỉ một khu vực đô thị nhỏ hơn thành phố, trong khi ở Anh, 'town' có thể chỉ một khu định cư có quy mô lớn hơn làng nhưng nhỏ hơn thành phố.

Phân tích từ

town
khu định cư
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.