toy

/tɔɪ/
noun, verbCơ bản
chung

Đồ chơi, vật dùng để giải trí cho trẻ em hoặc người lớn.

She bought a new toy for her son.

Cô ấy mua một món đồ chơi mới cho con trai mình.

💡

Danh từ đếm được, thường đi kèm mạo từ a/an.

thông thường

Đùa, trêu, chơi đùa với (ai đó hoặc cái gì đó).

He likes to toy with ideas before deciding.

Anh ấy thích đùa với các ý tưởng trước khi quyết định.

💡

Thường xuất hiện trong cấu trúc 'toy with'.

chung

Vật phẩm không quan trọng, đồ trang trí nhỏ.

The desk was cluttered with tiny toys and gadgets.

Bàn làm việc bị lộn xộn với những món đồ trang trí nhỏ và các thiết bị.

💡

Mang nghĩa 'vật vụn, không cần thiết'.

Cụm từ kết hợp

toy storecửa hàng đồ chơi
Từ Điển Anh Việt