easy

/ˈiːzi/
dễ

This task is easy.

Công việc này dễ.


thông thường

Dễ thực hiện hoặc không gặp khó khăn.

She found the test easy.

Cô ấy thấy bài kiểm tra dễ.

Thường dùng để mô tả việc gì đó không cần nhiều nỗ lực.

Cụm từ kết hợp

easy to usedễ sử dụngeasy as piedễ như bánheasy moneytiền dễ kiếm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

easy does itcụm từ
Làm chậm, không vội vàng
easy come, easy gotục ngữ
Dễ kiếm, dễ mất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả việc gì đó không khó khăn.

Quy tắc vàng

Dùng đúng ngữ cảnh

Không nên dùng 'easy' để mô tả việc gì đó quá dễ dàng mà không cần nỗ lực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'esig' (dễ dàng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc gì đó không cần nhiều công sức hoặc kỹ năng.

Phân tích từ

easy
dễ
root
Từ Điển Anh Việt