easy
/ˈiːzi/adjective★Cơ bản
thông thường
Dễ dàng, không gặp khó khăn
This task is easy.
Công việc này dễ dàng.
She finds math easy.
Cô ấy thấy toán học dễ dàng.
💡
Thường dùng để mô tả việc gì đó không cần nhiều cố gắng hoặc kỹ năng.
Cụm từ kết hợp
easy to usedễ sử dụngeasy to learndễ họceasy as piedễ như bánh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
easy as piethành ngữ
Dễ dàng như bánh
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Thường dùng với động từ 'to be' hoặc 'to find' để mô tả sự dễ dàng.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'easy' và 'easily'
'Easy' là tính từ, còn 'easily' là trạng từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'dễ dàng' hoặc 'không gặp khó khăn'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc gì đó không cần nhiều cố gắng hoặc kỹ năng.
Phân tích từ
easy
dễ dàng
rootTừ Điển Anh Việt