easy
dễThis task is easy.
Công việc này dễ.
thông thường
Dễ thực hiện hoặc không gặp khó khăn.
She found the test easy.
Cô ấy thấy bài kiểm tra dễ.
Thường dùng để mô tả việc gì đó không cần nhiều nỗ lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường dùng để mô tả việc gì đó không khó khăn.
Quy tắc vàng
Dùng đúng ngữ cảnh
Không nên dùng 'easy' để mô tả việc gì đó quá dễ dàng mà không cần nỗ lực.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'esig' (dễ dàng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc gì đó không cần nhiều công sức hoặc kỹ năng.
Phân tích từ
easy
dễ
rootTừ Điển Anh Việt