Looking up...
This math problem is hard.
Bài toán toán học này khó.
Cứng, không mềm, khó uốn hoặc vỡ.
The metal is very hard.
Kim loại rất cứng.
Kho, khó thực hiện hoặc hiểu.
She works hard every day.
Cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
Kho, khó chịu, gắt gỏng.
He has a hard time accepting criticism.
Anh ấy khó chịu khi nhận lời phê bình.
Dùng 'hard' với danh từ để chỉ vật cứng hoặc việc khó: 'a hard rock' (một tảng đá cứng), 'hard work' (công việc chăm chỉ).
'Hard' dùng để miêu tả tính chất cứng hoặc khó, còn 'hardly' dùng để chỉ mức độ thấp: 'He hardly ever comes here' (Anh ấy hầu như không bao giờ đến đây).
Từ gốc tiếng Anh cổ 'heard', có nghĩa là 'cứng, khó'.
Từ 'hard' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vật lý (cứng) đến tâm lý (kho).