hard

/hɑːd/
adjectiveadverbnounCơ bản
Nghĩa thực sự
Mô tả một tình huống hoặc việc làm rất khó khăn.
Nghĩa đen
Không có nghĩa đen khi dùng trong ngữ cảnh này.
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một vật thể cứng hoặc một việc làm khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về một bài kiểm tra hoặc công việc khó khăn.
Lưu ý văn hóa
Trong tiếng Anh, 'hard' thường dùng để mô tả sự khó khăn hoặc độ cứng của vật liệu.
trang trọng

Cứng, chắc, không dễ uốn hoặc vỡ.

This metal is very hard.

Kim loại này rất cứng.

💡

Dùng để mô tả vật liệu hoặc vật thể có độ cứng cao.

thông thường

Khó, khó khăn, cần nhiều nỗ lực.

The exam was hard.

Bài kiểm tra rất khó.

💡

Dùng để mô tả việc làm hoặc tình huống yêu cầu nhiều công sức.

thông thường

Vừa, gần, ngay sau.

I'll be there in a hard minute.

Tôi sẽ đến trong một phút nữa.

💡

Dùng trong tiếng Anh Mỹ, nghĩa này ít phổ biến.

Cụm từ kết hợp

hard workcông việc vất vảhard timethời gian khó khănhard to saykhó nói

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hard as nailsthành ngữ
rất cứng rắn
hard upthành ngữ
khó khăn về tài chính
hard to swallowthành ngữ
khó chấp nhận

💡Mẹo hay

Sử dụng 'hard' với danh từ

Khi dùng 'hard' với danh từ, nó thường có nghĩa là 'khó khăn'. Ví dụ: 'a hard life' (cuộc sống khó khăn).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'hard' và 'hardly'

'Hard' có nghĩa là 'cứng, khó', còn 'hardly' có nghĩa là 'không gần như, hầu như không'. Ví dụ: 'He hardly ever comes here' (Anh ta hầu như không bao giờ đến đây).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'heard', có nghĩa là 'cứng, chắc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'hard' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Mỹ, nó cũng có thể có nghĩa là 'ngay sau' trong một số trường hợp.

Phân tích từ

hard
cứng, khó
root
Từ Điển Anh Việt