hard
cứng, khóThis math problem is hard.
Bài toán toán học này khó.
trang trọng
Cứng, không mềm, khó uốn hoặc vỡ.
The metal is very hard.
Kim loại rất cứng.
trang trọng
Kho, khó thực hiện hoặc hiểu.
She works hard every day.
Cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
thông thường
Kho, khó chịu, gắt gỏng.
He has a hard time accepting criticism.
Anh ấy khó chịu khi nhận lời phê bình.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'hard' với danh từ
Dùng 'hard' với danh từ để chỉ vật cứng hoặc việc khó: 'a hard rock' (một tảng đá cứng), 'hard work' (công việc chăm chỉ).
Quy tắc vàng
Phân biệt 'hard' và 'hardly'
'Hard' dùng để miêu tả tính chất cứng hoặc khó, còn 'hardly' dùng để chỉ mức độ thấp: 'He hardly ever comes here' (Anh ấy hầu như không bao giờ đến đây).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'heard', có nghĩa là 'cứng, khó'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'hard' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vật lý (cứng) đến tâm lý (kho).
Phân tích từ
hard
cứng, khó
rootTừ Điển Anh Việt