hard

/hɑːrd/
cứng, khó

This math problem is hard.

Bài toán toán học này khó.


trang trọng

Cứng, không mềm, khó uốn hoặc vỡ.

The metal is very hard.

Kim loại rất cứng.

trang trọng

Kho, khó thực hiện hoặc hiểu.

She works hard every day.

Cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.

thông thường

Kho, khó chịu, gắt gỏng.

He has a hard time accepting criticism.

Anh ấy khó chịu khi nhận lời phê bình.

Cụm từ kết hợp

hard workcông việc chăm chỉhard timethời gian khó khănhard to saykhó nói được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hard as nailsthành ngữ
rất cứng rắn
hard upcụm từ
khó khăn về tài chính

Mẹo hay

Sử dụng 'hard' với danh từ

Dùng 'hard' với danh từ để chỉ vật cứng hoặc việc khó: 'a hard rock' (một tảng đá cứng), 'hard work' (công việc chăm chỉ).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'hard' và 'hardly'

'Hard' dùng để miêu tả tính chất cứng hoặc khó, còn 'hardly' dùng để chỉ mức độ thấp: 'He hardly ever comes here' (Anh ấy hầu như không bao giờ đến đây).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'heard', có nghĩa là 'cứng, khó'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hard' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vật lý (cứng) đến tâm lý (kho).

Phân tích từ

hard
cứng, khó
root
Từ Điển Anh Việt