the best thing since sliced bread
thứ tuyệt vời nhấtThis new app is the best thing since sliced bread—it saves me hours every day!
Ứng dụng mới này đúng là thứ tuyệt vời nhất—nó giúp tôi tiết kiệm hàng giờ mỗi ngày!
thứ gì đó rất hữu ích, sáng tạo hoặc tuyệt vời, được coi là bước tiến vượt bậc so với những thứ trước đó
The smartphone was the best thing since sliced bread when it first came out.
Điện thoại thông minh từng được coi là thứ tuyệt vời nhất khi lần đầu ra mắt.
This new software is the best thing since sliced bread for small businesses.
Phần mềm mới này là thứ tuyệt vời nhất dành cho doanh nghiệp nhỏ.
Thường dùng để khen ngợi một sản phẩm, ý tưởng hoặc phát minh mới mang lại lợi ích lớn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào dùng cụm từ này?
Dùng để khen ngợi một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng mới được coi là cải tiến vượt trội so với những thứ trước đó. Không dùng cho những thứ đã tồn tại từ lâu hoặc không có sự đổi mới.
Quy tắc vàng
Không dùng cho vật thể sống
Cụm từ này thường dùng cho sản phẩm, công nghệ hoặc ý tưởng, không dùng để khen ngợi con người hay động vật.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc xuất phát từ quảng cáo bánh mì cắt lát vào những năm 1920 của công ty Continental Baking (thương hiệu Wonder Bread). Câu khẩu hiệu 'the greatest thing since sliced bread' được sử dụng rộng rãi vào những năm 1950 để nhấn mạnh sự tiện lợi của bánh mì đã được cắt sẵn. Theo thời gian, cụm từ được mở rộng sang các sản phẩm/dịch vụ khác.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo hoặc đánh giá sản phẩm. Không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.