the black sheep
/ðə blæk ʃiːp/phrase★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Người hoặc vật bị coi là khác biệt, không phù hợp hoặc gây xấu hổ trong một nhóm hoặc gia đình.
She was the black sheep of her high-achieving family.
Cô ấy là con cừu đen trong gia đình có thành tích cao của mình.
💡
Thường dùng để chỉ người không tuân theo quy tắc hoặc kỳ vọng của gia đình hoặc nhóm.
Cụm từ kết hợp
be the black sheeplà con cừu đenfeel like the black sheepcảm thấy như con cừu đen
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
the odd one outthành ngữ
người hoặc vật khác biệt trong một nhóm
a square peg in a round holethành ngữ
người không phù hợp với môi trường
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình
Thường dùng để chỉ người không tuân theo quy tắc gia đình.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, nên tránh dùng khi muốn nhấn mạnh tính độc đáo tích cực.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách gọi con cừu đen trong đàn, thường được coi là khác biệt và không phù hợp.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ người bị coi là khác biệt trong gia đình hoặc nhóm, có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc trung lập.
Từ Điển Anh Việt