Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

that

/ðæt/
determinerpronounadverb★Cơ bản— đó
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một vật, người, hoặc sự việc đã được đề cập hoặc dễ nhận biết.

That book is interesting.

Quyển sách đó thú vị.

That's my friend over there.

Đó là bạn tôi ở đó.

💡

Thường dùng để chỉ một vật hoặc người gần hoặc đã được đề cập.

trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một sự việc hoặc ý tưởng đã được đề cập.

That's a great idea!

Đó là một ý tưởng tuyệt vời!

That's not what I meant.

Đó không phải ý tôi muốn nói.

💡

Thường dùng để chỉ một ý tưởng hoặc sự việc đã được đề cập trước đó.

trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một sự việc hoặc vật trong quá khứ.

That was a long time ago.

Đó là rất lâu trước.

That happened last year.

Đó xảy ra năm ngoái.

💡

Thường dùng để chỉ một sự việc hoặc vật trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

that's allđó là tất cảthat's itđó là tất cảthat's rightđúng vậy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

that's enoughcụm từ
đó là đủ
that's finecụm từ
đó là tốt
that's not faircụm từ
đó không công bằng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'that' để chỉ vật xa

'That' thường dùng để chỉ vật xa hoặc đã được đề cập trước đó.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'that' để chỉ vật xa

'That' thường dùng để chỉ vật xa hoặc đã được đề cập trước đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'þæt', có nghĩa là 'đó'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một vật, người, hoặc sự việc đã được đề cập hoặc dễ nhận biết. Có thể dùng để chỉ một vật hoặc người gần hoặc xa.

Phân tích từ

that
đó
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.