the ball is in my court
/ðə bɔːl ɪz ɪn maɪ kɔːt/idiom★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Biểu thị rằng trách nhiệm hoặc quyền quyết định hiện đang thuộc về người nói.
I've given you all the information you need. The ball is in your court now.
Tôi đã cung cấp cho bạn tất cả thông tin cần thiết. Bây giờ trách nhiệm thuộc về bạn rồi.
💡
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc thương lượng để nhấn mạnh rằng người khác phải đưa ra quyết định hoặc hành động tiếp theo.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
pass the ballthành ngữ
chuyển trách nhiệm cho người khác
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các cuộc thảo luận
Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh rằng người khác phải đưa ra quyết định hoặc hành động tiếp theo.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ bóng chày, trong đó bóng sẽ được chuyển cho người chơi tiếp theo khi người chơi hiện tại đã hoàn thành lượt của mình.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, thương lượng hoặc các tình huống yêu cầu quyết định.
Từ Điển Anh Việt