the check please
/ðə tʃɛk pliz/phrase★Trung cấp
thông thường
Câu nói dùng để yêu cầu nhân viên phục vụ mang hóa đơn đến bàn (khi khách đã ăn xong bữa ăn)
After finishing our meal, I said, 'The check, please.'
Sau khi ăn xong, tôi nói: 'Hóa đơn, xin vui lòng.'
💡
Thường được sử dụng trong các nhà hàng hoặc quán ăn ở Mỹ và một số quốc gia khác.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
the billcụm từ
hóa đơn
to ask for the checkcụm từ
yêu cầu hóa đơn
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Câu này chỉ được sử dụng khi muốn thanh toán, không dùng trong các tình huống khác.
📖Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là cách nói thông thường trong tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Câu này thường được sử dụng khi khách hàng muốn thanh toán sau khi ăn uống xong.
Từ Điển Anh Việt