tempt
cám dỗThe smell of fresh cookies tempted me to eat one.
Mùi bánh quy mới nướng khiến tôi muốn ăn một chiếc.
khiến ai đó muốn làm điều gì đó (thường là không tốt hoặc không nên)
The offer of a free vacation tempted him to sign the contract.
Lời đề nghị một kỳ nghỉ miễn phí khiến anh ấy ký hợp đồng.
Thường đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiêu cực (ví dụ: 'tempt fate', 'tempt someone into doing something').
thúc đẩy, khuyến khích ai đó làm điều gì đó (dù có thể không nên)
The low prices tempted many shoppers into buying items they didn’t need.
Giá thấp đã thúc đẩy nhiều người mua sắm mua những thứ họ không cần.
Có thể dùng trong ngữ cảnh mua sắm, kinh doanh hoặc thuyết phục.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'tempt' và 'attract'
'Tempt' ngụ ý khuyến khích hành động tiêu cực hoặc không nên làm, trong khi 'attract' chỉ đơn thuần thu hút sự quan tâm (ví dụ: 'The magnet attracts metal').
Quy tắc vàng
Cách dùng 'tempt' trong câu
Sau 'tempt' thường là danh từ chỉ hành động (to V) hoặc danh từ chỉ trạng thái (ví dụ: 'tempt someone to do something', 'tempt fate').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'tempan' (thời kỳ giữa tiếng Anh), xuất phát từ tiếng Latin 'temptare' (thử, kiểm tra, hoặc khơi gợi). Có liên quan đến từ 'attempt' (cố gắng) trong tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc cảnh báo. Không nên nhầm lẫn với 'attract' (thu hút) vì 'tempt' ngụ ý khuyến khích hành động không nên làm.