Looking up...
Trong một thời gian ngắn hoặc tạm thời, không vĩnh viễn.
She will be working from home temporarily due to illness.
Cô ấy sẽ làm việc tại nhà tạm thời vì bệnh tật.
Thường dùng để chỉ một tình trạng hoặc hành động có thời hạn.
Từ này thường dùng để chỉ một tình trạng tạm thời, không dùng cho sự thay đổi vĩnh viễn.
Từ gốc tiếng Latin 'temporalis' (thời gian) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi nói về sự thay đổi tạm thời.