template

/ˈtɛmplɪt/
mẫu

The company uses a template for their monthly reports.

Công ty sử dụng một mẫu cho báo cáo hàng tháng của họ.


Một mẫu hoặc khuôn dùng để tạo ra các bản sao hoặc bản sao chép của một tài liệu, thiết kế, hoặc ý tưởng.

The company uses a template for their monthly reports.

Công ty sử dụng một mẫu cho báo cáo hàng tháng của họ.

chuyên ngành

Một mẫu dùng trong thiết kế đồ họa, in ấn, hoặc xây dựng để tạo ra các bản sao chính xác.

The graphic designer used a template to create the brochure.

Nhà thiết kế đồ họa sử dụng một mẫu để tạo ra tờ rơi.

Cụm từ kết hợp

template enginecông cụ tạo mẫu

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'template' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'temple', có nghĩa là 'khuôn' hoặc 'mẫu'.

Từ Điển Anh Việt