Looking up...
Một mẫu hoặc khuôn dùng để tạo ra các bản sao hoặc bản sao chép của một tài liệu, thiết kế, hoặc ý tưởng.
The company uses a template for their monthly reports.
Công ty sử dụng một mẫu cho báo cáo hàng tháng của họ.
Một mẫu dùng trong thiết kế đồ họa, in ấn, hoặc xây dựng để tạo ra các bản sao chính xác.
The graphic designer used a template to create the brochure.
Nhà thiết kế đồ họa sử dụng một mẫu để tạo ra tờ rơi.
Từ tiếng Anh 'template' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'temple', có nghĩa là 'khuôn' hoặc 'mẫu'.