temperature

/ˈtem.pə.ɹətʃ.ər/
nounTrung cấp nhiệt độ
trang trọng

Độ nóng lạnh của không khí hoặc vật thể, thường đo bằng đơn vị Celsius hoặc Fahrenheit.

The average temperature in summer is 30°C.

Nhiệt độ trung bình vào mùa hè là 30°C.

💡

Thường dùng trong khí tượng, y tế và khoa học.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Trạng thái của một vật thể về độ nóng lạnh.

The engine operates at high temperature.

Động cơ hoạt động ở nhiệt độ cao.

💡

Dùng trong kỹ thuật và vật lý.

Cụm từ kết hợp

body temperaturenhiệt độ cơ thểroom temperaturenhiệt độ phòngtemperature controlđiều khiển nhiệt độ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

temperature risecụm từ
sự tăng nhiệt độ
temperature dropcụm từ
sự giảm nhiệt độ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng đơn vị

Trong tiếng Anh, nhiệt độ thường đo bằng Celsius (°C) hoặc Fahrenheit (°F). Trong tiếng Việt, đơn vị phổ biến là Celsius.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'temper'

'Temperature' (nhiệt độ) khác với 'temper' (tính khí).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'temperatura', có nghĩa là 'sự cân bằng' hoặc 'sự điều hòa'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'temperature' thường dùng để chỉ độ nóng lạnh của không khí hoặc vật thể. Trong tiếng Việt, từ 'nhiệt độ' là từ phổ biến nhất để dịch 'temperature'.

Phân tích từ

temp
ngắn gọn của 'temperature'
prefix
+
-er
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
+
-ature
hậu tố chỉ trạng thái hoặc tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt