Looking up...
Chăm sóc, quan tâm hoặc làm cho điều gì đó được giữ gìn tốt.
The nurse tends to the patients with care.
Y tá chăm sóc bệnh nhân với sự chăm chỉ.
Thường dùng với động từ 'to' hoặc 'for' để chỉ đối tượng được chăm sóc.
Có xu hướng làm điều gì đó, thường xuyên hoặc theo một mẫu nhất định.
He tends to be late for meetings.
Anh ấy thường đến muộn các cuộc họp.
Dùng để mô tả thói quen hoặc xu hướng của một người.
'Tend to' thường dùng để chỉ xu hướng hoặc thói quen, còn 'tend for' dùng để chỉ việc chăm sóc cho một đối tượng cụ thể.
'Tend to' thường dùng để nói về xu hướng hoặc thói quen, ví dụ: 'She tends to be quiet.' (Cô ấy thường im lặng). 'Tend for' dùng để nói về việc chăm sóc, ví dụ: 'He tends for the garden.' (Anh ấy chăm sóc vườn).
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'tenden', có nghĩa là 'cố gắng, cố gắng làm gì đó'.
Từ 'tend' có thể dùng với 'to' hoặc 'for' để chỉ đối tượng được chăm sóc hoặc quan tâm. Ví dụ: 'tend to the children' hoặc 'tend for the garden'.