tape
băng dínhShe used tape to fix the torn page.
Cô ấy dùng băng dính để sửa trang giấy bị rách.
Một vật liệu dính dẻo được sử dụng để gắn, đóng gói hoặc sửa chữa.
He taped the box shut before mailing it.
Anh ấy dán băng dính vào hộp trước khi gửi đi.
Thường được làm từ giấy, nhựa hoặc vải.
Dây băng được sử dụng để ghi âm hoặc lưu trữ thông tin.
She recorded her voice on a cassette tape.
Cô ấy ghi âm giọng nói của mình vào một băng cassette.
Trong quá khứ, băng cassette được sử dụng rộng rãi để nghe nhạc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'tape' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh trước khi dịch.
Quy tắc vàng
Dịch chính xác
Khi dịch 'tape', hãy xác định nó có phải là băng dính hay băng ghi âm trước.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'tape' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tape', có nghĩa là 'dây băng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'tape' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'băng dính' khi nói về vật liệu dính dẻo, hoặc 'băng' khi nói về băng ghi âm.