Looking up...
Vòi nước dùng để bật nước ra.
The tap was leaking water all night.
Vòi nước đã rò nước suốt đêm.
Thường được sử dụng trong nhà bếp, phòng tắm hoặc vườn.
Động tác bật hoặc tắt nước bằng tay.
Can you tap the water for me?
Bạn có thể bật nước cho tôi không?
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Lưu ý rằng 'tap' trong tiếng Anh có thể dùng như danh từ hoặc động từ, trong khi tiếng Việt thường dùng 'vòi nước'.
Từ gốc tiếng Anh 'tap' có nghĩa là vòi nước hoặc động tác bật nước.
Trong tiếng Anh, 'tap' có thể dùng như danh từ (vòi nước) hoặc động từ (bật/tắt nước). Trong tiếng Việt, 'vòi nước' là từ phổ biến hơn.