Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tap

/tæp/
noun★Cơ bản— vòi nước
trang trọng

Vòi nước dùng để bật nước ra.

The tap was leaking water all night.

Vòi nước đã rò nước suốt đêm.

💡

Thường được sử dụng trong nhà bếp, phòng tắm hoặc vườn.

thông thường

Động tác bật hoặc tắt nước bằng tay.

Can you tap the water for me?

Bạn có thể bật nước cho tôi không?

💡

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

turn on the tapbật vòi nướcturn off the taptắt vòi nướcleaking tapvòi nước rò nước

Từ đồng nghĩa

faucetspigot

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'tap' trong tiếng Anh có thể dùng như danh từ hoặc động từ, trong khi tiếng Việt thường dùng 'vòi nước'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'tap' có nghĩa là vòi nước hoặc động tác bật nước.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'tap' có thể dùng như danh từ (vòi nước) hoặc động từ (bật/tắt nước). Trong tiếng Việt, 'vòi nước' là từ phổ biến hơn.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.