Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tardy for work

/ˈtɑːr.di fɔːr wɜːrk/
phrase★Trung cấp💡 đi làm trễ
trang trọng

việc đi làm trễ so với thời gian quy định

The employee was warned for being tardy for work multiple times.

Nhân viên đó đã bị cảnh cáo vì đi làm trễ nhiều lần.

She apologized for being tardy for work due to traffic.

Cô ấy xin lỗi vì đi làm trễ do tắc đường.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường công sở hoặc trường học để chỉ việc đến muộn không có lý do chính đáng.

Cụm từ kết hợp

chronic tardy for workthường xuyên đi làm trễhabitually tardy for workcó thói quen đi làm trễpunctual for workđúng giờ đi làm

Từ đồng nghĩa

late for worklate arrival at workbeing late to work

Từ trái nghĩa

on time for workpunctual for workearly for work

Cụm từ liên quan

late for schoolcụm từ
đi học trễ
miss the buscụm từ
bỏ lỡ xe buýt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'tardy' thường mang nghĩa trang trọng hơn 'late'. Sử dụng 'tardy' trong email chính thức hoặc báo cáo, trong khi 'late' phù hợp hơn trong giao tiếp hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'tardy' và 'late'

'Tardy' thường chỉ sự chậm trễ có chủ đích hoặc có hệ thống (ví dụ: đi học/đi làm trễ thường xuyên), trong khi 'late' chỉ sự chậm trễ nói chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tardy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tardus' (chậm chạp, muộn màng). Kết hợp với giới từ 'for' và danh từ 'work' tạo thành cụm từ chỉ hành động đi làm trễ.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc trường học. Có thể thay thế bằng 'late for work' trong hầu hết các trường hợp.

Phân tích từ

tardy
chậm chạp, muộn màng
adjective
+
for work
để đi làm
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.