Looking up...
việc đi làm trễ so với thời gian quy định
The employee was warned for being tardy for work multiple times.
Nhân viên đó đã bị cảnh cáo vì đi làm trễ nhiều lần.
She apologized for being tardy for work due to traffic.
Cô ấy xin lỗi vì đi làm trễ do tắc đường.
Thường được sử dụng trong môi trường công sở hoặc trường học để chỉ việc đến muộn không có lý do chính đáng.
Trong tiếng Anh, 'tardy' thường mang nghĩa trang trọng hơn 'late'. Sử dụng 'tardy' trong email chính thức hoặc báo cáo, trong khi 'late' phù hợp hơn trong giao tiếp hàng ngày.
'Tardy' thường chỉ sự chậm trễ có chủ đích hoặc có hệ thống (ví dụ: đi học/đi làm trễ thường xuyên), trong khi 'late' chỉ sự chậm trễ nói chung.
Từ 'tardy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tardus' (chậm chạp, muộn màng). Kết hợp với giới từ 'for' và danh từ 'work' tạo thành cụm từ chỉ hành động đi làm trễ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc trường học. Có thể thay thế bằng 'late for work' trong hầu hết các trường hợp.