tally

/ˈtæl.i/
nounTrung cấp
thông thường

số đếm, bản ghi số lượng được ghi lại bằng các dấu hoặc ghi chú

The manager kept a tally of daily sales.

Quản lý ghi lại số đếm doanh thu hằng ngày.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh ghi chép nhanh, không chính thức.

thông thường

đếm, ghi lại (số lượng) một cách liên tục

Please tally the number of participants.

Vui lòng đếm số người tham gia.

💡

Khi dùng như động từ, thường đi kèm đối tượng trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

keep a tallyghi lại số đếmtally upcộng lại
Từ Điển Anh Việt